Dashboard Quản trị Danh mục — Sản phẩm Vay tín chấp
Theo dõi chất lượng nợ (%FPD15+), tình hình kinh doanh và kiểm soát vận hành để Ban Giám đốc ra quyết định nhanh.
Sản phẩm Vay tín chấp golive từ 01/10/2026
%FPD15+ toàn danh mục
–
–
–
Số HĐ bị FPD15+
–
trên tổng số HĐ đã đủ thời gian quan sát
Tổng giá trị giải ngân
–
Tổng LoanAmountPlus theo LoanID
Tổng số HĐ giải ngân
–
–
I
Tình hình kinh doanh
Doanh số · Khách hàng · Chất lượng đơnDoanh số giải ngân theo loại khách hàng
Giá trị: tổng LoanAmountPlus (triệu đồng) · Cột chồng theo TypeNameCustomer · Trục X: tháng giải ngân
Số lượng khách hàng theo loại
Giá trị: số CIF phân biệt (distinct) · Cột chồng theo TypeNameCustomer · Trục X: tháng giải ngân
Kết quả điểm tín dụng A-score
Phân bổ theo nhãn điểm LabelAscore (trống → "Không chấm")
Top nhãn hiệu xe được giải ngân trong tháng gần nhất
Số lượng HĐ theo CarManufacturer
II
Kiểm soát chất lượng nợ
Wellcome call · Hậu kiểm · %FPD15+Kết quả Wellcome Call
Phân bổ theo trường Kết quả wellcome call
Kết quả Hậu kiểm
Phân bổ theo trường Kết quả hậu kiểm
Thống kê nhóm lỗi hậu kiểm
Số HĐ có ghi chú lỗi (khác trống, khác "duyệt tại TĐPD"), gom theo nhóm nội dung liên quan
%FPD15+ theo tháng giải ngân (DisbursementAt)
Chỉ tính đến hết tháng quan sát được (1 tháng trước tháng giải ngân gần nhất). Màu điểm dữ liệu thể hiện ngưỡng rủi ro.
%FPD15 theo tháng đến hạn (Firstpaydate)
Trục X: tháng đến hạn kỳ đầu tiên. Màu điểm dữ liệu thể hiện ngưỡng rủi ro.
%FPD15+ theo tháng giải ngân — Hình thức trả nợ
Trục X: tháng giải ngân · Legend: PaymentTypeName (hình thức trả nợ) · trên tập HĐ đã quan sát được. Màu điểm dữ liệu thể hiện ngưỡng rủi ro.
Bảng tổng hợp %FPD15+ theo hình thức trả nợ
Tổng hợp theo bộ lọc thời gian giải ngân · Màu chữ theo đúng màu legend biểu đồ bên cạnh
%FPD15+ theo tháng giải ngân — Nguồn đơn
Trục X: tháng giải ngân · Legend: HO/HUB (nguồn đơn) · trên tập HĐ đã quan sát được. Màu điểm dữ liệu thể hiện ngưỡng rủi ro.
Bảng tổng hợp %FPD15+ theo nguồn đơn
Tổng hợp theo bộ lọc thời gian giải ngân · Màu chữ theo đúng màu legend biểu đồ bên cạnh
%FPD15+ theo tháng giải ngân — Nguồn giải ngân
Trục X: tháng giải ngân · Legend: DisbursementPartner2 (nguồn giải ngân) · trên tập HĐ đã quan sát được. Màu điểm dữ liệu thể hiện ngưỡng rủi ro.
Bảng tổng hợp %FPD15+ theo nguồn giải ngân
Tổng hợp theo bộ lọc thời gian giải ngân · Màu chữ theo đúng màu legend biểu đồ bên cạnh
%FPD15 theo địa bàn kinh doanh
ProvinceName · top 10 địa bàn theo số lượng HĐ · trên tập HĐ đã quan sát được
Top 5 hãng xe có %FPD15+ cao nhất
Chỉ xét hãng xe có ≥5 HĐ đã quan sát được để đảm bảo ý nghĩa thống kê
III
Doanh thu — Chi phí
Nguồn: Sheet2 (không chịu ảnh hưởng bộ lọc thời gian giải ngân/tháng đến hạn)Doanh thu và Chi phí Vay tín chấp theo tháng
Doanh thu (cột chồng): Phí và tất toán + Bảo hiểm dự kiến · Chi phí: cột liền kề · Đơn vị: triệu đồng
★